Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng VietcombankSáng nay, tỷ giá ngân hàng Vietcombank của 5 loại ngoại tệ vào lúc 8h55 điều chỉnh trái chiều. Chi tiết như sau:Tỷ giá USD tiếp tục tăng nhẹ 10 đồng ở hai chiều mua – bán, ứng với mức 24.920 VND/USD (mua tiền mặt), 24.950 VND/USD (mua chuyển khoản) và 25.290 VND/USD (bán ra).Tỷ giá euro (EUR) tại các chiều mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra tiếp đà tăng thêm 27,78 đồng, 28,06 đồng và 29,29 đồng, lần lượt đạt mức 26.750,11 VND/EUR, 27.020,31 VND/EUR và 28.217,34 VND/EUR.Đối với đồng bảng Anh, tỷ giá ở các chiều mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra lần lượt đạt mức 31.239,06 VND/GBP, 31.554,60 VND/GBP và 32.567,47 VND/GBP – ghi nhận tăng 19,79 đồng, 19,98 đồng và 20,6 đồng.Trái lại, tỷ giá yen Nhật lại giảm 0,36 đồng ở chiều mua tiền mặt, về mức 165,48 VND/JPY; giảm 0,37 đồng ở chiều mua chuyển khoản, xuống còn 167,15 VND/JPY và giảm 0,39 đồng ở chiều bán ra, hạ xuống mức 175,14 VND/JPY.Cùng lúc, tỷ giá won Hàn Quốc (KRW) ở chiều mua tiền mặt đạt mức 15,85 VND/KRW, ở chiều mua chuyển khoản là 17,61 VND/KRW (cùng giảm 0,06 đồng) và ở chiều bán ra là 19,21 VND/KRW (giảm 0,07 đồng).Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank hôm nay
Ngoại tệTỷ giá ngoại tệ hôm nayTăng/giảm so với ngày trước đóMuaBánMuaBánTên ngoại tệMã NTTiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoảnĐô la MỹUSD24.92024.95025.290101010EuroEUR26.750,1127.020,3128.217,3427,7828,0629,29Bảng AnhGBP31.239,0631.554,6032.567,4719,7919,9820,60Yen NhậtJPY165,48167,15175,14-0,36-0,37-0,39Đô la ÚcAUD16.100,4916.263,1216.785,15-15,60-15,76-16,28Đô la SingaporeSGD18.493,5618.680,3619.279,981,781,801,84Baht TháiTHB632,57702,86729,783,123,473,60Đô la CanadaCAD17.808,8117.988,7018.566,12-17,54-17,72-18,30Franc Thụy SĩCHF28.260,1628.545,6129.461,90-41,01-41,43-42,77Đô la Hong KongHKD3142,113173,853275,734,314,354,49Nhân dân tệCNY3429,273463,913575,640,550,560,58Krone Đan MạchDKK-3611,23749,55-3,763,90Rupee Ấn ĐộINR-298,41310,34-0,080,08Won Hàn QuốcKRW15,8517,6119,21-0,06-0,06-0,07Dinar KuwaitKWD-81.808,9585.081,04-5,886,06Ringgit MalaysiaMYR-5594,665716,78–25,61-26,17Krone Na UyNOK-2275,182371,81–3,75-3,91Rúp NgaRUB-262,70290,82–7,01-7,76Riyal Ả Rập Xê ÚtSAR-6674,286941,23–2,32-2,42Krona Thụy ĐiểnSEK-2336,392435,63–4,36-4,55 |
Loại ngoại tệTỷ giá ngoại tệ hôm nayThay đổi so với phiên hôm trước | |
Mua tiền mặtMua chuyển khoảnBán raMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán raDollar MỹUSD24.95724.95725.297333333EuroEUR27.03327.04828.233747474Yen NhậtJPY166,87167,17174,62-0,21-0,21-0,21Bảng AnhGBP31.70231.75232.712727272Dollar AustraliaAUD16.31216.41216.862444444Dollar CanadaCAD18.03518.13518.685131313Franc Thụy SỹCHF28.56828.67329.473191919Nhân dân tệCNY-3.4583.568-0,000,00Krone Đan MạchDKK-3.6323.762-1010Dollar Hồng KôngHKD3.1503.1653.3008,008,008,00Won Hàn QuốcKRW17,3517,7519,35-0,04-0,04-0,04Krone Na UyNOK-2.2842.364-11Dollar New ZealandNZD14.90014.95015.467707070Krona Thụy ĐiểnSEK-2.3372.447-11Đô la SingaporeSGD18.53018.63019.360242424Baht TháiTHB662,16706,5730,16333 | |