Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng VietcombankSáng nay, tỷ giá ngân hàng Vietcombank của 5 loại ngoại tệ vào lúc 8h55 tăng giảm không đồng nhất. Chi tiết như sau:Tỷ giá USD sáng nay đảo chiều giảm 30 đồng ở hai chiều mua – bán, ứng với mức 24.890 VND/USD (mua tiền mặt), 24.920 VND/USD (mua chuyển khoản) và 25.260 VND/USD (bán ra).Cùng lúc, tỷ giá yen Nhật cùng tăng 0,02 đồng ở chiều mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra, ứng với mức 165,46 VND/JPY, 167,13 VND/JPY và 175,12 VND/JPY.Trái lại, tỷ giá euro (EUR) tại các chiều mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra tiếp đà tăng mạnh 122,04 đồng, 123,28 đồng và 128,8 đồng, lần lượt đạt mức 26.872,15 VND/EUR, 27.143,59 VND/EUR và 28.346,14 VND/EUR.Đối với đồng bảng Anh, tỷ giá ở các chiều mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra lần lượt đạt mức 31.446,19 VND/GBP, 31.763,83 VND/GBP và 32.783,48 VND/GBP – ghi nhận tăng 207,13 đồng, 209,23 đồng và 216,01 đồng.Cùng lúc, tỷ giá won Hàn Quốc (KRW) ở chiều mua tiền mặt đạt mức 15,9 VND/KRW (tăng 0,05 đồng), ở chiều mua chuyển khoản là 17,67 VND/KRW và ở chiều bán ra là 19,27 VND/KRW (cùng tăng 0,06 đồng).Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank hôm nay
Ngoại tệTỷ giá ngoại tệ hôm nayTăng/giảm so với ngày trước đóMuaBánMuaBánTên ngoại tệMã NTTiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoảnĐô la MỹUSD24.89024.92025.260-30-30-30EuroEUR26.872,1527.143,5928.346,14122,04123,28128,80Bảng AnhGBP31.446,1931.763,8332.783,48207,13209,23216,01Yen NhậtJPY165,46167,13175,12-0,02-0,02-0,02Đô la ÚcAUD16.223,0416.386,9116.912,94122,55123,79127,79Đô la SingaporeSGD18.559,7818.747,2519.349,0666,2266,8969,08Baht TháiTHB633,80704,22731,211,231,361,43Đô la CanadaCAD17.835,5318.015,6918.594,0126,7226,9927,89Franc Thụy SĩCHF28.262,2728.547,7429.464,152,112,132,25Đô la Hong KongHKD3139,413171,123272,91-2,70-2,73-2,82Nhân dân tệCNY3434,413469,13581,015,145,195,37Krone Đan MạchDKK-3627,873766,87-16,6717,32Rupee Ấn ĐộINR-298,16310,08–0,25-0,26Won Hàn QuốcKRW15,917,6719,270,050,060,06Dinar KuwaitKWD-81.764,5885.035,05–44,37-45,99Ringgit MalaysiaMYR-5615,795738,38-21,1321,60Krone Na UyNOK-2289,862387,13-14,6815,32Rúp NgaRUB-259,54287,31–3,16-3,51Riyal Ả Rập Xê ÚtSAR-6664,886931,47–9,40-9,76Krona Thụy ĐiểnSEK-2348,592448,35-12,2012,72 |
Loại ngoại tệTỷ giá ngoại tệ hôm nayThay đổi so với phiên hôm trước | |
Mua tiền mặtMua chuyển khoảnBán raMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán raDollar MỹUSD24.92424.92425.264-33-33-33EuroEUR27.13727.15228.337104104104Yen NhậtJPY167,48167,78175,230,610,610,61Bảng AnhGBP31.87831.92832.888176176176Dollar AustraliaAUD16.38316.48316.933717171Dollar CanadaCAD18.04318.14318.693888Franc Thụy SỹCHF28.57828.68329.483101010Nhân dân tệCNY-3.4703.580-12,0012,00Krone Đan MạchDKK-3.6463.776-1414Dollar Hồng KôngHKD3.1473.1623.297-3,00-3,00-3,00Won Hàn QuốcKRW17,4517,8519,450,100,100,10Krone Na UyNOK-2.2942.374-1010Dollar New ZealandNZD14.88014.93015.447-20-20-20Krona Thụy ĐiểnSEK-2.3442.454-77Đô la SingaporeSGD18.60418.70419.434747474Baht TháiTHB664,68709,02732,68333 | |