Xung đột leo thang tại Trung Đông đang nhanh chóng lan thành cú sốc kinh tế toàn cầu, trong đó châu Á nổi lên là khu vực chịu tác động rõ rệt nhất: không phải vì khoảng cách địa lý, mà vì sự phụ thuộc lớn vào năng lượng nhập khẩu.
Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), châu Á hiện là khu vực dễ tổn thương nhất trước các cú sốc giá dầu. Nguyên nhân nằm ở cấu trúc năng lượng: nhiều nền kinh tế lớn trong khu vực như Nhật Bản, Hàn Quốc hay Ấn Độ phụ thuộc nặng vào nguồn cung từ Trung Đông, với tỷ lệ nhập khẩu trong một số trường hợp vượt 80% nhu cầu.
Khi giá dầu tăng, tác động không dừng ở thị trường năng lượng mà lan nhanh sang toàn bộ nền kinh tế. Chi phí vận tải và sản xuất leo thang, kéo theo giá hàng hóa và dịch vụ đi lên. IMF cảnh báo hệ quả kép có thể xảy ra: lạm phát tăng trở lại trong khi tăng trưởng bị kéo chậm, tạo áp lực lên quá trình phục hồi vốn còn mong manh tại nhiều quốc gia.
Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) đưa ra các kịch bản cụ thể hơn. Nếu xung đột kéo dài, tăng trưởng khu vực châu Á – Thái Bình Dương có thể giảm tới 1,3 điểm phần trăm, trong khi lạm phát gia tăng đáng kể. Với các nền kinh tế nhập khẩu năng lượng ròng, đây là cú sốc đủ lớn để làm lệch quỹ đạo tăng trưởng.
Áp lực đặc biệt rõ với các nền kinh tế phụ thuộc vào xuất khẩu. Là trung tâm sản xuất của thế giới, châu Á nhạy cảm với chi phí đầu vào, trong đó năng lượng đóng vai trò then chốt. Giá dầu tăng đồng nghĩa với chi phí sản xuất cao hơn, biên lợi nhuận bị thu hẹp và sức cạnh tranh suy giảm. Đây là những yếu tố có thể kéo giảm tốc độ xuất khẩu trong các quý tiếp theo.
Không chỉ dừng ở tăng trưởng và lạm phát, cú sốc năng lượng còn đặt ra rủi ro lớn hơn đối với dòng vốn và tỷ giá trong khu vực. Theo IMF, các nền kinh tế nhập khẩu năng lượng thường đối mặt với áp lực kép khi giá dầu tăng: thâm hụt tài khoản vãng lai mở rộng, trong khi đồng nội tệ chịu sức ép mất giá.
Ấn Độ là một ví dụ điển hình. Theo dữ liệu từ IEA, nền kinh tế này hiện nhập khẩu khoảng 85% nhu cầu dầu, khiến cán cân thương mại và đồng rupee đặc biệt nhạy cảm với biến động giá năng lượng. Trong các giai đoạn giá dầu tăng trước đây, thâm hụt vãng lai của Ấn Độ thường nới rộng nhanh, buộc Ngân hàng Trung ương phải can thiệp để ổn định thị trường ngoại hối.
Áp lực tương tự có thể lan sang các nền kinh tế khác trong khu vực, buộc nhiều ngân hàng trung ương phải duy trì chính sách tiền tệ thận trọng lâu hơn dự kiến. Trong bối cảnh đó, lãi suất cao kéo dài không chỉ làm tăng chi phí vốn mà còn làm gia tăng rủi ro đảo chiều dòng vốn, một yếu tố từng gây biến động mạnh tại các thị trường mới nổi.
Cùng một cú sốc năng lượng, nhưng mức độ tác động lại không đồng đều giữa các khu vực. Mỹ, với vai trò là nhà sản xuất dầu lớn, có khả năng hấp thụ phần nào tác động từ giá năng lượng tăng. Ngược lại, phần lớn các nền kinh tế châu Á gần như không có “vùng đệm”, khiến tác động lan rộng và sâu hơn.
Điều này lý giải vì sao mỗi biến động tại Trung Đông đều nhanh chóng trở thành rủi ro kinh tế đối với châu Á. Và nếu xung đột kéo dài, áp lực sẽ không chỉ dừng lại ở giá dầu, mà còn lan sang các biến số nền tảng như tỷ giá, dòng vốn và tăng trưởng theo cách âm thầm nhưng dai dẳng.