Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng VietcombankSáng nay, tỷ giá ngân hàng Vietcombank của 5 loại ngoại tệ vào lúc 8h30 đồng loạt giảm. Chi tiết như sau:Tỷ giá USD sáng nay tiếp đà giảm nhẹ 5 đồng ở hai chiều mua – bán ra. Hiện, tỷ giá ở chiều mua tiền mặt là 25.108 VND/USD, tỷ giá mua chuyển khoản là 25.138 VND/USD và tỷ giá bán ra là 25.458 VND/USD.Tỷ giá euro (EUR) tại các chiều mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra đảo chiều giảm 103,62 đồng, 104,67 đồng và 109,3 đồng, ứng với mức 26.876,91 VND/EUR, 27.148,39 VND/EUR và 28.350,74 VND/EUR.Đối với đồng bảng Anh, tỷ giá ở các chiều mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra lần lượt đạt mức 31.932,06 VND/GBP, 32.254,60 VND/GBP và 33.289,53 VND/GBP – ghi nhận mức giảm lần lượt 145,56 đồng, 147,03 đồng và 151,74 đồng.Tương tự, tỷ giá yen Nhật ở chiều vào tiền mặt giảm 1,36 đồng, mua vào chuyển khoản giảm 1,38 đồng và chiều bán ra giảm 1,77 đồng, lần lượt đạt mức 156,37 VND/JPY, 157,95 VND/JPY và 165,17 VND/JPY.Cùng đà giảm, tỷ giá won Hàn Quốc (KRW) ở chiều mua tiền mặt đạt mức 15,8 VND/KRW, ở chiều mua chuyển khoản là 17,56 VND/KRW (cùng giảm 0,1 đồng) và ở chiều bán ra là 19,15 VND/KRW (giảm 0,12 đồng).Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank hôm nay
Ngoại tệTỷ giá ngoại tệ hôm nayTăng/giảm so với ngày trước đóMuaBánMuaBánTên ngoại tệMã NTTiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoảnĐô la MỹUSD25.10825.13825.458-5-5-5EuroEUR26.876,9127.148,3928.350,74-103,62-104,67-109,30Bảng AnhGBP31.932,0632.254,6033.289,53-145,56-147,03-151,74Yen NhậtJPY156,37157,95165,17-1,36-1,38-1,77Đô la ÚcAUD16.529,7716.696,7417.232,47-59,21-59,80-61,73Đô la SingaporeSGD18.364,8518.550,3519.145,56-58,96-59,56-61,46Baht TháiTHB618,23686,92713,23-3,95-4,39-4,56Đô la CanadaCAD18.005,7318.187,6018.771,17-34,22-34,57-35,68Franc Thụy SĩCHF27.795,5028.076,2728.977,12-135,28-136,64-141,03Đô la Hong KongHKD3159,613191,523293,93-1,45-1,47-1,51Nhân dân tệCNY3415,843450,353561,590,330,340,34Krone Đan MạchDKK-3629,663768,67–14,42-14,98Rupee Ấn ĐộINR-301,76313,83–0,37-0,38Won Hàn QuốcKRW15,817,5619,15-0,10-0,10-0,12Dinar KuwaitKWD-82.676,8285.982,54-0,000,00Ringgit MalaysiaMYR-5363,925480,93–12,66-12,94Krone Na UyNOK-2291,992389,31–21,64-22,56Rúp NgaRUB-272,58301,75-0,300,34Riyal Ả Rập Xê ÚtSAR-6731,947001,11-0,000,00Krona Thụy ĐiểnSEK-2339,242438,57–13,29-13,85 |
Loại ngoại tệTỷ giá ngoại tệ hôm nayThay đổi so với phiên hôm trước | |
Mua tiền mặtMua chuyển khoảnBán raMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán raDollar MỹUSD25.13325.13325.45855-5EuroEUR27.14027.15528.340-62-62-62Yen NhậtJPY157,16157,46164,910,84-1,16-2,16Bảng AnhGBP32.38532.43533.395-130-130-130Dollar AustraliaAUD16.72016.82017.270-96204-96Dollar CanadaCAD18.23318.33318.883-63-63-63Franc Thụy SỹCHF28.05728.16228.962137137137Nhân dân tệCNY03.4463.556–4,00-4,00Krone Đan MạchDKK03.6473.777–10-10Dollar Hồng KôngHKD3.1683.1833.318-6,00-6,00-6,00Won Hàn QuốcKRW17,2717,6719,27-0,07-0,07-0,07Krone Na UyNOK02.2992.379–13-13Dollar New ZealandNZD15.02015.07015.587-135-35-135Krona Thụy ĐiểnSEK02.3382.448–6-6Đô la SingaporeSGD18.38718.48719.217-35-35-35Baht TháiTHB646,02690,36714,02-6-6-6 | |