Giá dầu tăng, cán cân rủi ro nghiêng về Mỹ hay Trung Quốc?

Một lợi thế khác của Trung Quốc là khả năng thích ứng nhanh của hệ thống lọc dầu, vốn có thể xử lý nhiều loại dầu thô khác nhau.

Giá dầu tăng vọt trong bối cảnh căng thẳng Trung Đông leo thang đang làm dấy lên nhiều tranh luận về bên chịu tác động lớn hơn giữa Mỹ và Trung Quốc. Một số quan điểm cho rằng Mỹ có thể “miễn nhiễm” phần nào nhờ vị thế xuất khẩu năng lượng, trong khi Trung Quốc – quốc gia nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới – sẽ đối mặt rủi ro lớn hơn. Tuy nhiên, cách nhìn này đang bị nhiều chuyên gia phản biện.

Theo Marko Papic, chiến lược gia địa chính trị tại BCA Research, giả định Mỹ có thể bóp nghẹt nguồn cung dầu của Trung Quốc là thiếu thực tế. Ông cho rằng không có kịch bản nào giá dầu tăng mạnh lại mang lợi ích cho Mỹ; ngược lại, áp lực lạm phát có thể khiến chính quyền Donald Trump chịu sức ép lớn hơn so với giới lãnh đạo Trung Quốc.

Dù phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu năng lượng, Trung Quốc không dễ bị tổn thương như nhiều người nghĩ. Nước này duy trì mạng lưới nguồn cung đa dạng, cho phép linh hoạt chuyển sang các nhà cung cấp khác nếu một số nguồn bị gián đoạn. Ngoài các đối tác lớn như Nga hay Saudi Arabia, Trung Quốc còn có thể tiếp cận nguồn dầu qua các tuyến vận chuyển “bóng đêm” – hệ thống tàu né lệnh trừng phạt đi qua các điểm trung chuyển như Malaysia.

Theo ông Papic, dầu thô là hàng hóa có thể thay thế trên thị trường toàn cầu. Nếu một nguồn cung bị chặn, dòng chảy thương mại sẽ tự điều chỉnh: lượng dầu không bán được cho Trung Quốc sẽ chuyển sang nơi khác, còn Trung Quốc sẽ tìm nguồn thay thế. Chỉ khi toàn bộ thị trường đồng loạt ngừng cung cấp, quốc gia này mới thực sự gặp cú sốc lớn. Và kịch bản này gần như không xảy ra.

Một lợi thế khác của Trung Quốc là khả năng thích ứng nhanh của hệ thống lọc dầu, vốn có thể xử lý nhiều loại dầu thô khác nhau. Cùng với cơ chế điều phối tập trung, điều này giúp nước này linh hoạt hơn trong việc xoay chuyển nguồn cung, dù chi phí có thể tăng lên.

Ở chiều ngược lại, ông Papic cho rằng nhiều người đang hiểu sai về vị thế năng lượng của Mỹ. Nước này xuất khẩu ròng các sản phẩm dầu tinh chế, nhưng vẫn nhập khẩu ròng dầu thô. Các nhà máy lọc dầu của Mỹ chủ yếu được thiết kế cho dầu thô nặng, khiến khả năng điều chỉnh nguồn cung kém linh hoạt hơn so với Trung Quốc.

Quan trọng hơn, cấu trúc kinh tế Mỹ khiến nước này nhạy cảm hơn với giá năng lượng. Lĩnh vực năng lượng chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ trong GDP, trong khi tiêu dùng đóng vai trò chủ đạo. Khi giá xăng tăng mạnh, người dân buộc phải thắt chặt chi tiêu và yếu tố này có thể gây tác động lan tỏa lên toàn bộ nền kinh tế.

Đồng quan điểm, Jacob Shapiro từ Bespoke Group cho rằng Mỹ có nhiều thứ để mất hơn khi giá năng lượng leo thang. Ông cũng đánh giá cao chiến lược an ninh năng lượng của Trung Quốc, đặc biệt là việc tích trữ lượng lớn dầu thô từ năm 2020 khi giá giảm sâu. Trữ lượng này được cho là tương đương hơn 100 ngày tiêu thụ, tạo ra “vùng đệm” quan trọng trước các cú sốc nguồn cung.

Trong khi đó, Mỹ lại có xu hướng sử dụng kho dự trữ để kiềm chế lạm phát trong các giai đoạn giá cao, khiến dư địa ứng phó suy giảm. Theo ông Shapiro, chỉ trong kịch bản cực đoan khi Trung Quốc hoàn toàn bị cắt nguồn cung dầu, Mỹ mới không chịu tác động lớn hơn, nhưng khả năng này là rất thấp.

Điều này cho thấy đà tăng của giá dầu không chỉ là câu chuyện nguồn cung, mà còn phản ánh sự khác biệt trong cấu trúc kinh tế và khả năng thích ứng của mỗi quốc gia. Trong cuộc so sánh này, lợi thế có thể không nghiêng về phía Mỹ như nhiều người vẫn nghĩ.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Chuyên mục

Tìm kiếm