Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng VietcombankSáng nay, tỷ giá ngân hàng Vietcombank của 5 loại ngoại tệ vào lúc 8h55 đồng loạt lao dốc. Chi tiết như sau:Tỷ giá USD sáng nay đảo chiều giảm 70 đồng ở hai chiều mua – bán, ứng với mức 24.820 VND/USD (mua tiền mặt), 24.850 VND/USD (mua chuyển khoản) và 25.190 VND/USD (bán ra).Tương tự, tỷ giá euro (EUR) tại các chiều mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra xoay chiều giảm 23,83 đồng, 24,08 đồng và 25,02 đồng, lần lượt đạt mức 26.848,32 VND/EUR, 27.119,51 VND/EUR và 28.321,12 VND/EUR.Đối với đồng bảng Anh, tỷ giá ở các chiều mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra lần lượt đạt mức 31.260,87 VND/GBP, 31.576,64 VND/GBP và 32.590,42 VND/GBP – ghi nhận giảm mạnh 185,32 đồng, 187,19 đồng và 193,06 đồng.Cùng đà giảm, tỷ giá yen Nhật lần lượt giảm 0,73 đồng, 0,74 đồng và 0,77 đồng ở chiều mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra, ứng với mức 164,73 VND/JPY, 166,39 VND/JPY và 174,35 VND/JPY.Trong khi đó, tỷ giá won Hàn Quốc (KRW) ở chiều mua tiền mặt đạt mức 15,94 VND/KRW, ở chiều mua chuyển khoản là 17,71 VND/KRW (cùng tăng 0,04 đồng) và ở chiều bán ra là 19,32 VND/KRW (tăng 0,05 đồng).Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank hôm nay
Ngoại tệTỷ giá ngoại tệ hôm nayTăng/giảm so với ngày trước đóMuaBánMuaBánTên ngoại tệMã NTTiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoảnĐô la MỹUSD24.82024.85025.190-70-70-70EuroEUR26.848,3227.119,5128.321,12-23,83-24,08-25,02Bảng AnhGBP31.260,8731.576,6432.590,42-185,32-187,19-193,06Yen NhậtJPY164,73166,39174,35-0,73-0,74-0,77Đô la ÚcAUD16.082,6616.245,1116.766,67-140,38-141,80-146,27Đô la SingaporeSGD18.523,4218.710,5319.311,24-36,36-36,72-37,82Baht TháiTHB628,44698,26725,02-5,36-5,96-6,19Đô la CanadaCAD17.779,2517.958,8318.535,41-56,28-56,86-58,60Franc Thụy SĩCHF28.193,1328.477,9129.392,21-69,14-69,83-71,94Đô la Hong KongHKD3129,153160,763262,24-10,26-10,36-10,67Nhân dân tệCNY3432,933467,613579,48-1,48-1,49-1,53Krone Đan MạchDKK-3625,063763,97–2,81-2,90Rupee Ấn ĐộINR-297,17309,05–0,99-1,03Won Hàn QuốcKRW15,9417,7119,320,040,040,05Dinar KuwaitKWD-81.509,6484.770,29–254,94-264,76Ringgit MalaysiaMYR-5600,115722,38–15,68-16,00Krone Na UyNOK-2286,362383,49–3,50-3,64Rúp NgaRUB-265,15293,53-5,616,22Riyal Ả Rập Xê ÚtSAR-6648,046913,99–16,84-17,48Krona Thụy ĐiểnSEK-2342,072441,57–6,52-6,78 |
Loại ngoại tệTỷ giá ngoại tệ hôm nayThay đổi so với phiên hôm trước | |
Mua tiền mặtMua chuyển khoảnBán raMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán raDollar MỹUSD24.86924.86925.209-55-55-55EuroEUR27.12227.13728.322-15-15-15Yen NhậtJPY166,03166,33173,78-1,45-1,45-1,45Bảng AnhGBP31.74131.79132.751-137-137-137Dollar AustraliaAUD16.31216.41216.862-71-71-71Dollar CanadaCAD18.00718.10718.657-36-36-36Franc Thụy SỹCHF28.46328.56829.368-115-115-115Nhân dân tệCNY-3.4563.566–14,00-14,00Krone Đan MạchDKK-3.6453.775–1-1Dollar Hồng KôngHKD3.1383.1533.288-9,00-9,00-9,00Won Hàn QuốcKRW17,4217,8219,42-0,03-0,03-0,03Krone Na UyNOK-2.2972.377-33Dollar New ZealandNZD14.77714.82715.344-103-103-103Krona Thụy ĐiểnSEK-2.3422.452–2-2Đô la SingaporeSGD18.55618.65619.386-48-48-48Baht TháiTHB659,03703,37727,03-6-6-6 | |